明白

✔
[ míng bai ]
Level: HSK 1

▼ Popular idiom, Neutral

1. clearly and plainly

他说得很明明白白。
Tā shuō de hěn míng míng bái bái.
He said it very clearly and plainly.
她讲得十分明白。
tā jiǎng de shífēn míngbai。
Cô ấy giảng giải rất là rõ ràng dễ hiểu.
你到底听明白了吗?
nǐ dàodǐ tīng míngbaile ma?
Bạn rốt cuộc đã nghe hiểu chưa?
这个事情他说明白了吗?
zhège shìqing tā shuō míngbaile ma?
Chuyện này anh ấy đã nói rõ ràng chưa?

Illustration

明白