华
HuaVoca没多久
【沒多久】 HSK 1VERB
Pronoun7 examples
1.
how long?; how long
我今天很闲,没事做。
Hari ini saya sangat santai, tidak ada pekerjaan yang harus dilakukan.
他走了多久了?
How long has he been gone?
你要多久完成作业?
How long do you need to finish the homework?
他已经等了多久?
How long has he been waiting?
他最近手里没钱。
Anh ấy dạo gần đây không có tiền.
我没有漂亮的衣服。
Em không có quần áo đẹp.
我没有衣服穿了。
Em không có gì để mặc hết.