老两口

【老兩口】
lǎo liǎng kǒu HSK 1NUMB
Stroke Order
IDIOMS3 examples
1.

an elderly married couple; the old couple; old husband and wife

桌上有两个红苹果。
zhuō shàng yǒu liǎng gè hóng píngguǒ.
Trên bàn có hai quả táo đỏ.
他吃了两个大包子。
tā chīle liǎng gè dà bāozi.
Anh ấy ăn hai chiếc bánh bao lớn.
老两口儿每天散步。
Lǎoliǎngkǒur měitiān sànbù.
The elderly couple takes a walk every day.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【老两口】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap