▼ adj
1. be treasured; valuable; praiseworthy; commendable
这种精神十分可贵。
Tinh thần này vô cùng đáng quý.
友谊比金钱更加可贵。
Tình bạn còn quý giá hơn cả tiền bạc.
诚实是一种可贵的品德。
Trung thực là một phẩm đức đáng quý.
吃苦耐劳精神可贵。
Tinh thần chịu khó rất đáng quý.
你的坚持是非常可贵的。
Your perseverance is truly valuable.
她的善良让人觉得可贵。
Her kindness is praiseworthy.
孩子们的诚实非常可贵。
The honesty of children is very commendable.
Illustration
