华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
卡住
kǎ zhù
VERB
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
卡
住
VERB
1.
stuck; jammed; frozen; stuck
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【卡住】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View