考试

✔
[ kǎo shì ] [ 考試 ]
Level: HSK 1

▼ n

1. test; exam; examination

我已经通过了考试。
wǒ yǐjīng tōngguòle kǎoshì.
I have passed the exam.
我期中考试没考好。
wǒ qīzhōng kǎoshì méi kǎo hǎo.
I didn't do well on the midterm exam.
欢迎参加汉语听力考试。
huānyíng cānjiā hànyǔ tīnglì kǎoshì.
Welcome to the Chinese listening comprehension test.
汉语考试在哪儿考?
hànyǔ kǎoshì zài nǎr kǎo?
Thi tiếng Trung ở đâu?
我考试前总是很紧张。
wǒ kǎoshì qián zǒng shì hěn jǐnzhāng.
Tôi lúc nào cũng hồi hộp trước khi thi.
我们还没通过考试。
wǒmen hái méi tōngguò kǎoshì.
Chúng tôi vẫn chưa thông qua kỳ thi.

▼ sv

1. to test; to assess

明天就要考试了。
míngtiān jiù yào kǎoshìle.
The exam is tomorrow.
我考试不及格,太难过了。
wǒ kǎoshì bù jígé, tài nánguòle.
I failed the exam; I’m so sad.
这次我考试考得很好。
zhè cì wǒ kǎoshì kǎo de hěn hǎo.
I did very well on the exam this time.
考试的时候不能说话。
kǎoshì de shíhòu bùnéng shuōhuà.
Khi kiểm tra không được nói chuyện.
他没复习就去考试了。
tā méi fùxí jiù qù kǎoshìle.
Anh ấy chưa ôn gì đã đi thi rồi.

Illustration

考试