华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
几天
【幾天】
jǐ tiān
NOUN, TIME
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
几
天
NOUN, TIME
1.
several days
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【几天】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View