华
HuaVoca结婚
【結婚】 HSK 3SEPARABLE VERB
SV8 examples
1.
marry; get married; marry up
那场结婚典礼十分盛大。
Lễ cưới diễn ra rất hoành tráng.
许多人选择在教堂结婚。
Nhiều người chọn kết hôn tại nhà thờ.
他们正在计划结婚典礼。
Họ đang lên kế hoạch cho lễ cưới.
两位老人因黄昏恋结婚了。
Dua orang tua menikah karena cinta di usia senja.
小张与小赵结婚了。
Xiao Zhang dan Xiao Zhao sudah menikah.
她结过两次婚了。
She’s been married twice.
她是什么时候结的婚?
When did she get married?
她尚未定下她结婚的日子。
She hasn't yet set a date for her marriage.