或者

huò zhě HSK 2CONJUNCTION
Stroke Order
Conjunction5 examples
1.

or; either ... or ...

他或者她会来参加聚会。
tā huòzhě tā huì lái cānjiā jùhuì.
Anh ấy hoặc cô ấy sẽ đến dự bữa tiệc.
你可以选择苹果或者香蕉。
nǐ kěyǐ xuǎnzé píngguǒ huòzhě xiāngjiāo.
Bạn có thể chọn táo hoặc chuối.
或者去看电影,或者去逛街。
huòzhě qù kàn diànyǐng, huòzhě qù guàngjiē.
Entah pergi menonton film atau pergi berbelanja.
每个葬礼后都是吃柠檬鸡球或者鱼肉。
měigè zànglǐ hòu dōu shì chī níngméng jīqiū huòzhě yúròu
Setelah setiap pemakaman, mereka selalu makan bola ayam lemon atau ikan.
她可能在家,或者在学校。
tā kěnéng zàijiā, huòzhě zài xuéxiào.
She might be at home or at school.
Conjunction
2.

or (used to indicate equation)

No examples available for this definition.
Adverb4 examples
3.

perhaps; maybe

你快走,或者还赶得上车。
nǐ kuàizǒu, huòzhě hái gǎndeshàng chē.
Anh đi nhanh lên, có lẽ kịp chuyến xe đấy.
他或者按时完成任务。
tā huòzhě ànshí wánchéng rènwù.
Anh ta có thể hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.
他还没回来,或者是堵车了。
tā hái méi huílái, huòzhě shì dǔchēle.
Dia belum kembali, mungkin terjebak macet.
你现在去,或者她还没走。
nǐ xiànzài qù, huòzhě tā hái méi zǒu.
You go now, or she might not have left yet.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【或者】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap