回想

huí xiǎng HSK 7-9VERB
Stroke Order
Verb5 examples
1.

recall; recollect; think back

他回想起以前的经历。
tā huíxiǎng qǐ yǐqián de jīnglì.
He recalled his past experiences.
她回想起以前的朋友。
tā huíxiǎng qǐ yǐqián de péngyǒu.
She thought about her old friends.
我回想小时候的事情。
wǒ huíxiǎng xiǎoshíhòu de shìqíng.
I think back on my childhood.
他回想起来仍然心悸。
tā huíxiǎng qǐlái réngrán xīnjì.
Anh ấy nghĩ lại vẫn còn sợ.
他苦笑着回想她。
tā kǔxiào zhe huíxiǎng tā
Dia tersenyum pahit saat mengingatnya.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【回想】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap