回去

✔
[ huí qu ]
Level: HSK 1

▼ v

1. return; go back; be back

他打算明天回去家乡。
tā dǎsuàn míngtiān huíqù jiāxiāng.
He plans to return to his hometown tomorrow.
我每年都会回去探亲。
wǒ měinián dōuhuì huíqù tànqīn.
I go back every year to visit my relatives.
他回去打扫房间了。
tā huíqù dǎsǎo fángjiānle.
He went back to clean the room.
太晚了,我要回家去。
tài wǎnle, wǒ yào huí jiā qù.
Muộn quá rồi, tôi phải về nhà thôi.
抽空她就会回去宁亲。
chōukòng tā jiù huì huíqù níng qīn.
Khi có thời gian rảnh cô ấy sẽ về thăm cha mẹ.
我当你回去了。
wǒ dàng nǐ huíqù le.
Tôi tưởng anh về rồi.

▼ Usage note

1. pronounced [huí qu] in Taiwan

Illustration

回去