华
Hua
Voca
🔑
Kamus
花香
huā xiāng
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
花
香
NOUN
1 contoh
1.
fragrance of a flower
花香醉人
Huāxiāng zuìrén
The fragrance of blooms is really enchanting
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【花香】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat