好久

hǎo jiǔ HSK 2ADJECTIVE
Stroke Order
Adjective6 examples
1.

long; for a long time

他好久没有回家了。
tā hǎojiǔ méiyǒu huí jiāle.
He hasn't been home for a long time.
我好久没去那个地方。
wǒ hǎojiǔ méi qù nàgè dìfāng.
I haven't been to that place for a long time.
这件衣服我好久没穿了。
zhè jiàn yīfu wǒ hǎojiǔ méi chuānle.
I haven't worn this clothes for a long time.
我们好久没见了。
wǒmen hǎojiǔ méi jiànle.
Chúng ta đã rất lâu không gặp nhau rồi.
哈罗,你好久不见啦!
hā luó, nǐ hǎojiǔ bùjiàn la!
Chào bạn, lâu rồi không gặp!
她向我招呼了好久。
tā xiàng wǒ zhāohule hǎojiǔ.
Dia sudah memanggil saya sejak lama.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【好久】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap