国外

【國外】
guó wài HSK 1NOUN
Stroke Order
Noun7 examples
1.

foreign country

他去过很多外国。
tā qùguò hěnduō wàiguó.
He has traveled to many foreign countries.
外国记者被驱逐出境。
wàiguó jìzhě bèi qūzhú chūjìng.
Foreign journalists are being expelled.
基本材料都从国外进口。
jīběn cáiliào dōu cóng guówài jìnkǒu.
Bahan baku utama diimpor dari luar negeri.
我们计划明年去国外旅游。
wǒmen jìhuà míngnián qù guówài lǚyóu.
Chúng tôi dự định năm sau sẽ đi du lịch nước ngoài.
他的父母在国外工作。
tā de fùmǔ zài guówài gōngzuò.
Bố mẹ anh ấy đang làm việc ở nước ngoài.
我们的产品销往国外。
wǒmen de chǎnpǐn xiāo wǎng guówài.
Sản phẩm của chúng tôi được bán ở nước ngoài.
这本书在国外非常畅销。
zhè běn shū zài guówài fēicháng chàngxiāo.
Cuốn sách này rất được ưa chuộng ở nước ngoài.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【国外】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap