华
HuaVoca方式
HSK 3NOUN
Noun9 examples
1.
way; method
这种教学方式很有趣。
Phương pháp giảng dạy này rất thú vị.
我喜欢简单的生活方式。
Tôi thích cách sống đơn giản.
你可以换另一种方式。
Bạn có thể đổi một cách khác.
我不喜欢放任的方式。
Tôi không thích phương thức không can thiệp.
瑜伽是一种很好的锻炼方式。
Yoga adalah cara berolahraga yang sangat baik.
管理方式缺乏灵活性。
Cara pengelolaan kurang fleksibel.
你可以换一种生活方式。
You can change your way of life.
他这个人很注意说话方式。
He is very careful about the way he speaks.
我以后说话会注意方式的。
I will pay attention to the way I speak in the future.