担心

✔
[ dān xīn ] [ 擔心 ]
Level: HSK 4

▼ v

1. worry; anxious

我很担心他的健康。
wǒ hěn dānxīn tā de jiànkāng.
I am worried about his health.
她担心考试的结果。
tā dānxīn kǎoshì de jiéguǒ.
She is worried about the exam results.
不用担心,我会帮你。
bùyòng dānxīn, wǒ huì bāng nǐ.
Don't worry, I will help you.
一切都顺利,请不要担心。
yīqiè dōu shùnlì, qǐng bùyào dānxīn.
Mọi thứ đều thuận lợi, xin đừng lo lắng.
妈妈总担心我上学迟到。
māma zǒng dānxīn wǒ shàngxué chídào.
Mẹ lúc nào cũng lo lắng tôi bị muộn.
这些不消担心,一切都会好。
zhèxiē bùxiāo dānxīn, yīqiè dōuhuì hǎo.
Những việc này không cần lo lắng, mọi thứ sẽ ổn.
没关系,不用担心。
méiguānxi, bùyòng dānxīn.
Không sao, đừng lo lắng.

Illustration

担心