打嗝

dǎ géSEPARABLE VERB
Stroke Order
SEPARABLE VERB
1.

hiccup; to burp; to belch

No examples available for this definition.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【打嗝】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap