华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
打嗝
dǎ gé
SEPARABLE VERB
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
打
嗝
SEPARABLE VERB
1.
hiccup; to burp; to belch
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【打嗝】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View