华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
错过
【錯過】
cuò guò
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
错
过
Definition
1.
to miss (train, opportunity etc)
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【错过】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View