▼ n
1. city wall; wall
城外
Outside the city
古老的城墙保存完好。
Tường thành cổ được bảo tồn tốt.
城墙的历史非常悠久。
Lịch sử của tường thành rất lâu đời.
▼ n
1. city
外城
Outer city
城里有很多古老建筑。
Trong thành có rất nhiều tòa nhà cổ.
城里面的街道很整洁。
Các đường phố trong thành rất sạch sẽ.
▼ n
1. town
城乡
Town and country
我喜欢去城里购物。
Tôi thích đi mua sắm ở thành phố.
我们住在一个小城。
Chúng tôi sống ở một thành phố nhỏ.
▼ n
1. centre of a certain type (e.g. business, entertainment, etc.)
美食城
Centre for fine dining
美食城有很多餐厅。
Thành phố ẩm thực có nhiều nhà hàng.
图书城的书很便宜。
Sách ở thành phố sách rất rẻ.
Illustration
