不带

【不帶】
bù dài
Stroke Order
Verb1 examples
1.

not to have; without; un-

你不该不带后援就自己去的。
nǐ bùgāi bùdài hòuyuán jiù zìjǐ qù de
You should not go in without a backup.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【不带】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap