华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
闭上
【閉上】
bì shang
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
闭
上
Verb
1 examples
1.
close; close your eyes
闭上眼睛,慢慢休息。
bìshàng yǎnjīng, màn màn xiūxi.
Close your eyes and rest slowly.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【闭上】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View