华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
佩奇
Pèi qí
NOUN
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
佩
奇
Noun
1 examples
1.
Peppa, from Peppa Pig cartoon
我喜欢看佩奇动画片。
Wǒ xǐhuān kàn pèiqí dònghuà piàn.
I like watching Peppa cartoons.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【佩奇】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View