佩奇

Pèi qíNOUN
Stroke Order
Noun1 examples
1.

Peppa, from Peppa Pig cartoon

我喜欢看佩奇动画片。
Wǒ xǐhuān kàn pèiqí dònghuà piàn.
I like watching Peppa cartoons.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【佩奇】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap