阻挡

【阻擋】
zǔ dǎng
Urutan Goresan
Definisi
1.

to stop; to resist; to obstruct

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【阻挡】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi