自由自在

zì yóu zì zài HSK 7-9Idiom
Urutan Goresan
IDIOMS4 contoh
1.

bebas dan santai; bebas dan nyaman; santai; tenang

她唱歌时感到自由自在。
tā chànggē shí gǎndào zìyóu zìzài.
Dia merasa bebas saat bernyanyi.
孩子们自由自在地玩。
háizǐmen zìyóu zìzài dì wán.
Bọn trẻ chơi đùa thỏa thích.
小猫自由自在地跑。
xiǎo māo zìyóu zìzài dì pǎo.
Mèo con chạy nhảy tự do.
他一个人住得很自由自在。
tā yīgè rén zhù dé hěn zìyóu zìzài.
Anh sống một mình rất tự do.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【自由自在】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi