华
HuaVoca自由自在
HSK 7-9Idiom
IDIOMS4 contoh
1.
bebas dan santai; bebas dan nyaman; santai; tenang
她唱歌时感到自由自在。
Dia merasa bebas saat bernyanyi.
孩子们自由自在地玩。
Bọn trẻ chơi đùa thỏa thích.
小猫自由自在地跑。
Mèo con chạy nhảy tự do.
他一个人住得很自由自在。
Anh sống một mình rất tự do.