准备好了

【準備好了】
zhǔn bèi hǎo leSENTENCE
Urutan Goresan
SENTENCE1 contoh
1.

to be ready

我们已经准备好了。
wǒ men yǐ jīng zhǔn bèi hǎo le.
We're ready.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【准备好了】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi