华
HuaVoca转天
【轉天】 HSK 1NOUN
POPULAR IDIOM, NEUTRAL7 contoh
1.
berputar; memutar
她转头过来,微笑地看着我。
Cô ấy ngoảnh đầu sang, mỉm cười nhìn tôi,
听了老师的话,他转身离开了。
Nghe lời thầy giáo nói, anh ấy xoay người rời đi.
明天的天气是多云转晴。
Thời tiết ngày mai là nhiều mây chuyển nắng.
地球围着太阳转。
Bumi berputar mengelilingi matahari.
这个电扇转得很慢。
Kipas ini berputar sangat lambat.
风车在风中打转。
Kincir angin sedang berputar dalam angin.
地球围绕着太阳公转。
Bumi berputar mengelilingi matahari.