周末

【週末】
zhōu mò HSK 2NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)10 contoh
1.

akhir pekan

我们计划周末去爬山。
wǒmen jìhuà zhōumò qù páshān.
Kami berencana mendaki gunung akhir pekan ini.
你上周末过得怎么样?
nǐ shàng zhōumòguò dé zěnme yàng?
Cuối tuần trước của bạn thế nào?
我常常周末去电影院。
wǒ chángcháng zhōumò qù diànyǐngyuàn.
Cuối tuần tôi thường đi xem phim.
上个周末
shàng gè zhōumò
Akhir pekan lalu
我很期待周末的到来。
wǒ hěn qīdài zhōumò de dàolái.
Saya sangat menantikan akhir pekan.
他打算周末在家好好休息。
tā dǎsuàn zhōumò zàijiā hǎohāo xiūxi.
Dia berencana untuk beristirahat dengan baik di rumah pada akhir pekan.
周末去公园散心解闷。
Zhōumò qù gōngyuán sànxīn jiěmèn.
Pergi ke taman pada akhir pekan untuk bersantai dan menghilangkan kebosanan.
我周末去爬山。
wǒ zhōumò qù páshān.
Tôi đi leo núi vào cuối tuần.
我周末常去购物。
wǒ zhōumò cháng qù gòuwù.
Tôi thường đi mua sắm vào cuối tuần.
我周末去看电影。
wǒ zhōumò qù kàn diànyǐng.
Tôi đi xem phim vào cuối tuần.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【周末】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi