华
Hua
Voca
🔑
Kamus
中学
【中學】
zhōng xué
HSK 2
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
中
学
NOUN
1.
trường trung học
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【中学】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat