中学

【中學】
zhōng xué HSK 2
Urutan Goresan
NOUN
1.

trường trung học

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【中学】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi