华
Hua
Voca
🔑
Kamus
众生
【眾生】
zhòng shēng
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
众
生
NOUN
1 contoh
1.
all living creatures
芸芸众生
yún yún zhòng shēng
All living things; all mortal beings
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【众生】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat