侄子

【姪子】
zhí zi
Urutan Goresan
Definisi
1.

brother's son; nephew

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【侄子】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi