华
Hua
Voca
🔑
Kamus
侄子
【姪子】
zhí zi
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
侄
子
Definisi
1.
brother's son; nephew
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【侄子】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat