植物

zhí wù
Urutan Goresan
Definisi
1.

plant; vegetation; CL:種|种[zhong3]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【植物】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi