华
Hua
Voca
🔑
Kamus
植物
zhí wù
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
植
物
Definisi
1.
plant; vegetation; CL:種|种[zhong3]
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【植物】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙
Mode Gelap
Lihat