这些

【這些】
zhè xiē HSK 1PRONOUN
Urutan Goresan
Kata Ganti (Pronomina)6 contoh
1.

yang... ini; beberapa... ini

这些货品定价过高。
zhèxiē huòpǐn dìngjiàguò gāo.
Những mặt hàng này có giá quá cao.
这些房子盖得结实。
zhèxiē fángzi gài dé jiēshi.
Những ngôi nhà này được xây dựng tốt.
这些日子老下雨。
zhèxiē rìzi lǎo xià yǔ.
Những ngày này trời mưa rất nhiều.
这些花很漂亮。
zhèxiē huā hěn piàoliang.
Bunga-bunga ini sangat indah.
这些菜很好吃。
zhèxiē cài hěn hǎo chī.
Makanan ini sangat enak.
这些书是我的。
zhèxiē shū shì wǒ de.
Buku-buku ini milik saya.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【这些】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi