正式

zhèng shì HSK 3ADJECTIVE
Urutan Goresan
Kata Sifat (Adjektiva)7 contoh
1.

resmi

他成为公司的正式员工。
tā chéngwéi gōngsī de zhèngshì yuángōng.
Dia menjadi karyawan tetap perusahaan.
他不是正式的会员。
tā bùshì zhèngshì de huìyuán.
Dia bukan anggota resmi.
明天将是正式比赛。
míngtiān jiāng shì zhèngshì bǐsài.
Besok adalah pertandingan resmi.
他今天正式履任市长。
Tā jīntiān zhèngshì lǚrèn shìzhǎng.
Dia resmi menjabat sebagai wali kota hari ini.
我收到路易斯·坎宁正式的工作要约。
wǒ shōudào lùyìsī · kǎnníng zhèngshì de gōngzuò yàoyuē
Saya telah menerima tawaran pekerjaan resmi dari Louis Canning.
会议的气氛非常正式。
huìyì de qìfēn fēicháng zhèngshì.
Không khí buổi họp rất trang trọng.
正式的仪式让大家紧张。
zhèngshì de yìshì ràng dàjiā jǐnzhāng
Buổi lễ trang trọng khiến mọi người hồi hộp.
Kata Sifat (Adjektiva)6 contoh
2.

resmi; serius; formal

这套衣服很正式。
zhè tào yīfu hěn zhèngshì.
Pakaian ini sangat rapi.
我们要用正式的语言。
wǒmen yào yòng zhèngshì de yǔyán.
Kita perlu menggunakan bahasa yang sopan.
他今天穿得很正式。
tā jīntiān chuān de hěn zhèngshì.
Hari ini dia berpakaian sangat rapi.
他今天穿戴得很正式。
tā jīntiān chuāndài de hěn zhèngshì.
Anh ấy ăn mặc rất lịch sự.
他成为公司的正式员工。
tā chéngwéi gōngsī de zhèngshì yuángōng.
Anh trở thành nhân viên chính thức của công ty.
明天将是正式比赛。
míngtiān jiāng shì zhèngshì bǐsài.
Ngày mai sẽ là trận đấu chính thức.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【正式】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi