华
HuaVoca照镜子
【照鏡子】 HSK 3VERB
NOUN7 contoh
1.
kacamata
这是他拍的照片。
Đây là tấm hình anh ấy chụp.
请给我看你的近照。
Xin hãy cho tôi xem ảnh gần đây của bạn.
他戴着一副老光眼镜。
Dia memakai sepasang kacamata baca.
没有眼镜我看不清楚。
Tanpa kacamata, saya tidak bisa melihat dengan jelas.
这副眼镜不适合我。
Kacamata ini tidak cocok untuk saya.
他戴上了智能眼镜。
Dia memakai kacamata pintar.
他在擦拭眼镜。
Dia sedang membersihkan kacamata.
NOUN2 contoh
2.
bằng; giấy chứng nhận; chứng từ
我要办一个新照。
Tôi muốn làm một giấy phép mới.
请给我看你的照。
Xin hãy cho tôi xem giấy phép của bạn.
NOUN2 contoh
3.
nắng; ánh nắng
夕照让天空变得美丽。
Ánh nắng chiều làm bầu trời trở nên đẹp đẽ.
秋天的夕照特别迷人。
Nắng chiều thu đặc biệt quyến rũ.