华
Hua
Voca
🔑
Kamus
樟脑丸
【樟腦丸】
zhāng nǎo wán
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
樟
脑
丸
Definisi
1.
camphor balls; moth balls
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【樟脑丸】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat