樟脑丸

【樟腦丸】
zhāng nǎo wán
Urutan Goresan
Definisi
1.

camphor balls; moth balls

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【樟脑丸】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi