丈夫

zhàng fu HSK 2
Urutan Goresan
NOUN
1.

chồng

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【丈夫】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi