早已

zǎo yǐ
Urutan Goresan
Definisi
1.

for a long time; long since; (dialect) in the past

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【早已】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi