华
Hua
Voca
🔑
Kamus
再临
【再臨】
zài lín
VERB
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
再
临
VERB
1 contoh
1.
to come again
这次我不会再临阵脱逃了。
zhècì wǒ bùhuì zài línzhèntuōtáo le
I'm not running this time.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【再临】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat