云烟

【雲煙】
yún yān
Urutan Goresan
Definisi
1.

mist; clouds; smoke

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【云烟】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi