月色

yuè sèNOUN
Urutan Goresan
NOUN3 contoh
1.

moonlight

月色朦胧
yuèsè ménglóng
The moonlight is obscured
月色溶溶
Yuèsè róngróng
Flood of moonlight
西湖月色
Xī Hú yuèsè
The moon over the West Lake

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【月色】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi