月海

yuè hǎiNOUN
Urutan Goresan
NOUN
1.

lunar mare; lunar mare; sea on the moon

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【月海】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi