华
HuaVoca月饼
【月餅】 HSK 5NOUN
Kata Benda (Nomina)5 contoh
1.
kue bulan
这家店的月饼很好吃。
Kue bulan dari toko ini sangat enak.
她做的月饼非常好吃。
Kue bulan yang dia buat sangat enak.
这是传统的月饼。
Đây là loại bánh trung thu truyền thống.
他送我一个月饼。
Anh ấy tặng tôi một chiếc bánh trung thu.
这个月饼很甜。
Bánh trung thu này rất ngọt.