华
Hua
Voca
🔑
Kamus
游戏
【遊戲】
yóu xì
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
游
戏
Definisi
1.
game (CL:場|场[chang3]); to play
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【游戏】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat