优势

【優勢】
yōu shì HSK 3NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)8 contoh
1.

keunggulan; kelebihan; keuntungan kompetitif

这家公司发挥了技术优势。
zhè jiā gōngsī fāhuīle jìshù yōushì.
Perusahaan ini telah memanfaatkan keunggulan teknologi.
这一方案优势很明显。
zhè yī fāng'àn yōushì hěn míngxiǎn.
Kelebihan dari solusi ini sangat jelas.
我们要保持比赛的优势。
wǒmen yào bǎochí bǐsài de yōushì.
Chúng tôi muốn duy trì lợi thế của trò chơi.
他在体能上占有优势。
tā zài tǐnéng shàng zhànyǒu yōushì.
Dia memiliki keunggulan fisik.
她在比赛中丧失了优势。
tā zài bǐsài zhōng sàngshīle yōushì.
Dia kehilangan keunggulan dalam kompetisi.
上半场的比赛主队占优势。
shàng bàn chǎng de bǐsài zhǔduì zhān yōushì.
Di babak pertama, tim tuan rumah mendominasi pertandingan.
如果相形之下,她更占优势。
rúguǒ xiāngxíng zhī xià, tā gèng zhàn yōushì.
Nếu so sánh, cô ấy chiếm ưu thế hơn.
比赛中,双方各自发挥优势。
bǐsài zhōng, shuāngfāng gèzì fāhuī yōushì.
Trong trận đấu, hai bên lần lượt phát huy ưu thế.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【优势】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi