华
HuaVoca有时
【有時】 HSK 1ADVERB
Kata Keterangan (Adverbia)10 contoh
1.
terkadang; kadang-kadang
我有时很忙。
Terkadang saya sangat sibuk.
天气有时很热。
Terkadang cuaca sangat panas.
他有时不说话。
Dia kadang-kadang tidak berbicara.
有时候,太严格也不好。
Terkadang terlalu ketat juga tidak baik.
我有时看书,有时听音乐。
Saya kadang-kadang membaca buku, kadang-kadang mendengarkan musik.
人生有时似乎非常不公平。
Cuộc sống đôi khi có vẻ rất bất công.
有时候说“不”是必要的。
Đôi khi nói "không" là cần thiết.
狮子有时单独猎食。
Sư tử đôi khi đi săn một mình.
我有时上白班, 有时上夜班。
Tôi có lúc thì làm ca ngày, lúc thì làm ca đêm.
那里的天气有时冷, 有时热。
Thời tiết ở đó lúc lạnh, lúc nóng.