游轮

【遊輪】
yóu lúnNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

cruiser; cruise ship; pleasure ship

然后我老婆跟我搭游轮到加拉巴哥。
ránhòu wǒ lǎopó gēn wǒ dā yóulún dàojiā lābā gē
And then my wife and I went on a cruise to the Galapagos.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【游轮】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi