医院

【醫院】
yī yuàn
Urutan Goresan
Definisi
1.

hospital; CL:所[suo3],家[jia1],座[zuo4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【医院】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi