衣袖

yī xiùNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

the sleeve of a garment

他扯了扯我的衣袖以引起我的注意。
tā chě le chě wǒ de yī xiù yǐ yǐn qǐ wǒ de zhù yì.
He pulled my sleeve, attracted my attention in this way.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【衣袖】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi