华
Hua
Voca
🔑
Kamus
依稀
yī xī
ADJECTIVE
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
依
稀
ADJECTIVE
2 contoh
1.
vaguely; dimly
依稀可见
yī xī kě jiàn
Faintly visible
依稀如旧
yī xī rú jiù
Similarly as old
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【依稀】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat