依稀

yī xīADJECTIVE
Urutan Goresan
ADJECTIVE2 contoh
1.

vaguely; dimly

依稀可见
yī xī kě jiàn
Faintly visible
依稀如旧
yī xī rú jiù
Similarly as old

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【依稀】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi