遗忘

【遺忘】
yí wàng
Urutan Goresan
Definisi
1.

to forget; to cease to think about (sb or sth) anymore

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【遗忘】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi